2課 て形の展開・アスペクト
Mở rộng thể て & thể trạng thái — ている/てある/ておく/てしまう/てみる
接続:Vて形 + くる/いく
Hướng và sự biến đổi theo thời gian. くる = tiến về phía người nói / từ quá khứ đến nay. いく = rời xa người nói / từ nay về sau.
注意 / Lưu ý:Nghĩa di chuyển: 買ってくる = đi mua rồi quay lại. Nghĩa biến đổi: 増えてきた(đã tăng đến giờ)↔ 増えていく(sẽ tăng tiếp).
比較 / So sánh:寒くなってきました(đã lạnh dần đến nay)/これから寒くなっていきます(từ nay sẽ lạnh dần).
よく出る形 / Dạng hay ra:Vてきます(đi rồi về)/〜てきた(quá khứ→hiện tại)/〜ていく(hiện tại→tương lai).
ちょっとパンを買ってきます。
Tôi đi mua bánh mì một lát rồi về ngay.
だんだん寒くなってきました。
Trời đã lạnh dần rồi.
これからも日本語を勉強していきます。
Từ nay tôi vẫn sẽ tiếp tục học tiếng Nhật.
Cùng bài
- て形・た形(動詞の活用) te kei ta kei doushino katsuyou
- 自動詞 ↔ 他動詞(ペア) jidoushi tadoushi a
- 自動詞 + ている(結果の状態) jidoushi teiru kekkano joutai
- 他動詞 + てある tadoushi tearu
- 〜てある と 〜ている の使い分け tearu to teiru no tsukaiwake
- 〜ておく teoku
- 〜てしまう teshimau
- 〜てみる temiru
- 〜ている(習慣) teiru shuukan
- まだ〜ている mada teiru
- 〜ながら nagara
- 〜ないで naide
- 〜たあとで taatode
- 〜ことがある(偶発) kotogaaru guuhatsu
- 〜て(方法・様態) te houhou youtai
- 〜とおりに toorini