2課 て形の展開・アスペクト
Mở rộng thể て & thể trạng thái — ている/てある/ておく/てしまう/てみる
接続:Vない形 + で
Không làm A mà làm B — làm việc sau trong tình trạng chưa/không làm việc trước.
注意 / Lưu ý:Phân biệt với 〜なくて (nguyên nhân: vì không… nên…). ないで chỉ trạng thái đi kèm.
比較 / So sánh:朝ごはんを食べないで行った(đi mà không ăn sáng)/朝ごはんが食べられなくて、元気がない(vì không ăn được nên mệt).
よく出る形 / Dạng hay ra:Vないで、〜。/Vないでください。
朝ごはんを食べないで、学校へ行きました。
Tôi đi học mà không ăn sáng.
昨日は寝ないで、レポートを書きました。
Hôm qua tôi thức trắng viết báo cáo.
さとうを入れないでコーヒーを飲みます。
Tôi uống cà phê không cho đường.
Cách chia: Thể ない ない形 →
Cùng bài
- て形・た形(動詞の活用) te kei ta kei doushino katsuyou
- 自動詞 ↔ 他動詞(ペア) jidoushi tadoushi a
- 自動詞 + ている(結果の状態) jidoushi teiru kekkano joutai
- 他動詞 + てある tadoushi tearu
- 〜てある と 〜ている の使い分け tearu to teiru no tsukaiwake
- 〜ておく teoku
- 〜てしまう teshimau
- 〜てみる temiru
- 〜てくる / 〜ていく tekuru teiku
- 〜ている(習慣) teiru shuukan
- まだ〜ている mada teiru
- 〜ながら nagara
- 〜たあとで taatode
- 〜ことがある(偶発) kotogaaru guuhatsu
- 〜て(方法・様態) te houhou youtai
- 〜とおりに toorini