2課 て形の展開・アスペクト
Mở rộng thể て & thể trạng thái — ている/てある/ておく/てしまう/てみる
接続:まだ + Vて形 + いる
Vẫn còn đang… — hành động hay trạng thái vẫn tiếp diễn đến bây giờ.
注意 / Lưu ý:Phân biệt với まだ〜ていない = 'vẫn chưa làm'. Hai câu trái ngược nhau hoàn toàn.
比較 / So sánh:まだ食べています(vẫn đang ăn)/まだ食べていません(vẫn chưa ăn)/もう食べました(đã ăn rồi).
よく出る形 / Dạng hay ra:まだ Vています。/まだ Vていません。
弟はまだ寝ています。
Em trai tôi vẫn còn đang ngủ.
雨はまだ降っていますか。
Trời vẫn còn mưa à?
宿題はまだ終わっていません。
Bài tập tôi vẫn chưa làm xong.
Cùng bài
- て形・た形(動詞の活用) te kei ta kei doushino katsuyou
- 自動詞 ↔ 他動詞(ペア) jidoushi tadoushi a
- 自動詞 + ている(結果の状態) jidoushi teiru kekkano joutai
- 他動詞 + てある tadoushi tearu
- 〜てある と 〜ている の使い分け tearu to teiru no tsukaiwake
- 〜ておく teoku
- 〜てしまう teshimau
- 〜てみる temiru
- 〜てくる / 〜ていく tekuru teiku
- 〜ている(習慣) teiru shuukan
- 〜ながら nagara
- 〜ないで naide
- 〜たあとで taatode
- 〜ことがある(偶発) kotogaaru guuhatsu
- 〜て(方法・様態) te houhou youtai
- 〜とおりに toorini