2課 て形の展開・アスペクト
Mở rộng thể て & thể trạng thái — ている/てある/ておく/てしまう/てみる
接続:他動詞て形 + ある(Nが/Nを + てある)
Ai đó đã cố ý làm và để nguyên như thế — nhấn mạnh mục đích, sự chuẩn bị phía sau trạng thái.
注意 / Lưu ý:Bắt buộc dùng tha động từ. Người làm không được nêu tên. Hàm ý: 'làm sẵn để chuẩn bị cho việc gì đó'.
比較 / So sánh:てある(cố ý, có mục đích)/自動詞+ている(chỉ là trạng thái)/ておく(hành động chuẩn bị).
よく出る形 / Dạng hay ra:Nが 他動詞てあります。/Nを 他動詞てあります。
窓が開けてあります。
Cửa sổ đã được mở sẵn (ai đó cố ý mở).
机の上にメモが置いてあります。
Trên bàn có tờ giấy nhớ để sẵn.
旅行の切符はもう買ってあります。
Vé du lịch tôi đã mua sẵn rồi.
Cùng bài
- て形・た形(動詞の活用) te kei ta kei doushino katsuyou
- 自動詞 ↔ 他動詞(ペア) jidoushi tadoushi a
- 自動詞 + ている(結果の状態) jidoushi teiru kekkano joutai
- 〜てある と 〜ている の使い分け tearu to teiru no tsukaiwake
- 〜ておく teoku
- 〜てしまう teshimau
- 〜てみる temiru
- 〜てくる / 〜ていく tekuru teiku
- 〜ている(習慣) teiru shuukan
- まだ〜ている mada teiru
- 〜ながら nagara
- 〜ないで naide
- 〜たあとで taatode
- 〜ことがある(偶発) kotogaaru guuhatsu
- 〜て(方法・様態) te houhou youtai
- 〜とおりに toorini