2課 て形の展開・アスペクト
Mở rộng thể て & thể trạng thái — ている/てある/ておく/てしまう/てみる
接続:自動詞て形 + いる
Trạng thái còn lại sau khi biến đổi đã xong — cửa đang mở, đèn đang sáng, người đang đứng. Không phải 'đang diễn ra'.
注意 / Lưu ý:Với tha động từ, ている là đang làm; với tự động từ, ている là trạng thái kết quả. 窓が開いています = cửa (đang ở trạng thái) mở.
比較 / So sánh:窓が開いています(trạng thái, không rõ ai làm)/窓が開けてあります(có người cố ý mở).
よく出る形 / Dạng hay ra:Nが 自動詞ています。(開いて・閉まって・ついて・消えて・並んで)
窓が開いています。
Cửa sổ đang mở.
教室の電気がついています。
Đèn phòng học đang bật.
財布が落ちていますよ。
Có cái ví đang rơi dưới đất kìa.
Cùng bài
- て形・た形(動詞の活用) te kei ta kei doushino katsuyou
- 自動詞 ↔ 他動詞(ペア) jidoushi tadoushi a
- 他動詞 + てある tadoushi tearu
- 〜てある と 〜ている の使い分け tearu to teiru no tsukaiwake
- 〜ておく teoku
- 〜てしまう teshimau
- 〜てみる temiru
- 〜てくる / 〜ていく tekuru teiku
- 〜ている(習慣) teiru shuukan
- まだ〜ている mada teiru
- 〜ながら nagara
- 〜ないで naide
- 〜たあとで taatode
- 〜ことがある(偶発) kotogaaru guuhatsu
- 〜て(方法・様態) te houhou youtai
- 〜とおりに toorini