JNews

Cấp này đã khoá

2課 て形の展開・アスペクト
Mở rộng thể て & thể trạng thái — ている/てある/ておく/てしまう/てみる
2課

〜ておく

接続:Vて形 + おく(会話: 〜とく)
① Làm sẵn để chuẩn bị cho việc sắp tới. ② Cứ để nguyên như vậy, không đụng vào.
注意 / Lưu ý:Rút gọn trong hội thoại: 買っておく→買っとく, 読んでおく→読んどく. Nghĩa ② hay đi với 〜まま hoặc そのまま.
比較 / So sánh:ておく(hành động chuẩn bị)/てある(trạng thái còn lại sau khi chuẩn bị).
よく出る形 / Dạng hay ra:(〜前に)Vておきます。/そのままにしておいてください。
旅行の前に、切符を買っておきます。
Trước khi đi du lịch, tôi sẽ mua sẵn vé.
会議の資料を読んでおいてください。
Hãy đọc trước tài liệu cuộc họp.
暑いので、窓は開けておきましょう。
Nóng quá, cứ để cửa sổ mở vậy đi.

Cách chia: Thể て て形 →

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.