11課 目的・理由・逆接・列挙
Mục đích, lý do, nghịch tiếp, liệt kê — ために, ように, ので, のに, し, たり
接続:V辞書形 + のに + 使う/要る/必要だ/便利だ/かかる
Dùng để…, để làm gì đó thì… — nêu công dụng rồi đánh giá về chi phí, thời gian, sự tiện lợi.
注意 / Lưu ý:Chỉ gắn vào 辞書形 và vế sau phải là các từ đánh giá: 使う, 要る, 必要だ, 便利だ, かかる, いい.
比較 / So sánh:切るのに使う(dùng để cắt — công dụng)/切ったのに切れない(cắt rồi mà không đứt — nghịch tiếp).
よく出る形 / Dạng hay ra:V辞書形+のに、便利です/時間がかかります。
このはさみは紙を切るのに使います。
Cái kéo này dùng để cắt giấy.
駅まで行くのに30分かかります。
Đi ra ga mất 30 phút.
このアプリは漢字を調べるのに便利です。
App này tiện cho việc tra chữ Hán.
Cùng bài
- 〜から(主観的理由) kara shukanteki riyuu
- 〜ので node
- 〜ため(に)(原因) tame ni genin
- 〜ために(目的) tameni mokuteki
- 〜ように(目的) youni mokuteki
- 〜ようになる youninaru
- 〜ようにする younisuru
- 〜ようにしてください younishitekudasai
- 〜ように言う / 注意する youni iu chuuisuru
- 〜のに(逆接) noni gyakusetsu
- 〜ても temo
- 〜て / 〜で(原因・理由) te de genin riyuu
- 〜し、〜し shi shi
- 〜たり〜たりする tari tarisuru
- それで sorede
- N/疑問詞 + でも n gimonshi demo