11課 目的・理由・逆接・列挙
Mục đích, lý do, nghịch tiếp, liệt kê — ために, ように, ので, のに, し, たり
接続:ふつう形 + し
Vừa… lại vừa…, đã… lại còn… — xếp chồng nhiều lý do hoặc nhiều tính chất cùng hướng.
注意 / Lưu ý:Thường hàm ý một kết luận không nói ra. Có thể dùng cả cho ý tốt lẫn ý xấu, nhưng phải cùng hướng.
比較 / So sánh:〜し(liệt kê lý do)/〜て(nối trung tính)/〜から(một lý do duy nhất).
よく出る形 / Dạng hay ra:〜し、〜し、(だから)〜。
この店は安いし、おいしいし、よく来ます。
Quán này vừa rẻ vừa ngon nên tôi hay đến.
雨だし、寒いし、今日は出かけません。
Vừa mưa lại vừa lạnh, hôm nay tôi không ra ngoài.
彼は頭もいいし、優しいです。
Cậu ấy vừa thông minh vừa hiền.
Cùng bài
- 〜から(主観的理由) kara shukanteki riyuu
- 〜ので node
- 〜ため(に)(原因) tame ni genin
- 〜ために(目的) tameni mokuteki
- 〜ように(目的) youni mokuteki
- 〜ようになる youninaru
- 〜ようにする younisuru
- 〜ようにしてください younishitekudasai
- 〜ように言う / 注意する youni iu chuuisuru
- 〜のに(逆接) noni gyakusetsu
- 〜のに(用途) noni youto
- 〜ても temo
- 〜て / 〜で(原因・理由) te de genin riyuu
- 〜たり〜たりする tari tarisuru
- それで sorede
- N/疑問詞 + でも n gimonshi demo