11課 目的・理由・逆接・列挙
Mục đích, lý do, nghịch tiếp, liệt kê — ために, ように, ので, のに, し, たり
接続:ふつう形(な形は〜な、Nは〜の) + ため(に)
Do…, vì… — nêu nguyên nhân theo giọng trang trọng, hay gặp ở thông báo, tin tức.
注意 / Lưu ý:Cùng chữ ため nhưng khác nghĩa với 〜ために(mục đích). Phân biệt: nếu vế trước là sự việc đã xảy ra → nguyên nhân.
比較 / So sánh:事故のため電車が遅れた(nguyên nhân)/合格するために勉強する(mục đích).
よく出る形 / Dạng hay ra:Nのため、〜。/〜たため、〜。(掲示・ニュース)
事故のため、電車が三十分遅れました。
Do tai nạn, tàu đã trễ 30 phút.
台風のため、学校は休みになりました。
Do bão, trường đã cho nghỉ.
工事のため、この道は通れません。
Do thi công, đường này không đi được.
Cùng bài
- 〜から(主観的理由) kara shukanteki riyuu
- 〜ので node
- 〜ために(目的) tameni mokuteki
- 〜ように(目的) youni mokuteki
- 〜ようになる youninaru
- 〜ようにする younisuru
- 〜ようにしてください younishitekudasai
- 〜ように言う / 注意する youni iu chuuisuru
- 〜のに(逆接) noni gyakusetsu
- 〜のに(用途) noni youto
- 〜ても temo
- 〜て / 〜で(原因・理由) te de genin riyuu
- 〜し、〜し shi shi
- 〜たり〜たりする tari tarisuru
- それで sorede
- N/疑問詞 + でも n gimonshi demo