11課 目的・理由・逆接・列挙
Mục đích, lý do, nghịch tiếp, liệt kê — ために, ように, ので, のに, し, たり
接続:V辞書形/Vない形 + ように + 言う/伝える/頼む/注意する
Bảo ai đó hãy… — thuật lại gián tiếp mệnh lệnh, lời nhờ, lời nhắc.
注意 / Lưu ý:Đây là cách tóm tắt nội dung mệnh lệnh chứ không trích nguyên văn. Phủ định: 〜ないように言う.
比較 / So sánh:「早く来い」と言った(nguyên văn)/早く来るように言った(thuật lại).
よく出る形 / Dạng hay ra:(人)に V辞書形/ない形+ように 言いました/伝えてください。
先生は学生に毎日漢字を練習するように言いました。
Thầy bảo học sinh hãy luyện chữ Hán mỗi ngày.
田中さんに、後で電話するように伝えてください。
Nhờ nhắn anh Tanaka là hãy gọi lại sau.
母に、無理をしないように言われた。
Tôi bị mẹ dặn là đừng làm quá sức.
Cùng bài
- 〜から(主観的理由) kara shukanteki riyuu
- 〜ので node
- 〜ため(に)(原因) tame ni genin
- 〜ために(目的) tameni mokuteki
- 〜ように(目的) youni mokuteki
- 〜ようになる youninaru
- 〜ようにする younisuru
- 〜ようにしてください younishitekudasai
- 〜のに(逆接) noni gyakusetsu
- 〜のに(用途) noni youto
- 〜ても temo
- 〜て / 〜で(原因・理由) te de genin riyuu
- 〜し、〜し shi shi
- 〜たり〜たりする tari tarisuru
- それで sorede
- N/疑問詞 + でも n gimonshi demo