JNews

Cấp này đã khoá

11課 目的・理由・逆接・列挙
Mục đích, lý do, nghịch tiếp, liệt kê — ために, ように, ので, のに, し, たり
11課

それで

接続:文。+ それで、+ 文。
Thế nên, vì vậy — liên từ nối câu, lấy câu trước làm nguyên nhân và nêu kết quả.
注意 / Lưu ý:Vế sau không dùng ý chí, mệnh lệnh, rủ rê — khác với だから. Hợp để kể lại chuyện đã xảy ra.
比較 / So sánh:それで(kể chuyện, kết quả tự nhiên)/だから(chủ quan, mạnh hơn)/そこで(sau đó tôi đã làm gì).
よく出る形 / Dạng hay ra:〜。それで、〜ました。
きのうは熱がありました。それで、会社を休みました。
Hôm qua tôi bị sốt. Thế nên tôi nghỉ làm.
電車が止まった。それで、歩いて帰った。
Tàu ngừng chạy. Vì vậy tôi đi bộ về.
雨が降ってきた。それで、試合は中止になった。
Trời đổ mưa. Vì thế trận đấu bị hủy.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.