JNews

Cấp này đã khoá

11課 目的・理由・逆接・列挙
Mục đích, lý do, nghịch tiếp, liệt kê — ために, ように, ので, のに, し, たり
11課

〜ようになる

接続:V辞書形/V可能形/Vない形 + ようになる
Trở nên (làm được / có thói quen)… — kết quả của sự thay đổi theo thời gian.
注意 / Lưu ý:Phủ định phải dùng 〜なくなる(không dùng ×ないようになる). Rất hay đi với thể khả năng: 話せるようになった.
比較 / So sánh:〜ようになる(thay đổi tự nhiên)/〜ようにする(tự mình cố gắng).
よく出る形 / Dạng hay ra:〜て、V可能形+ようになりました。
練習して、自転車に乗れるようになりました。
Tập luyện rồi tôi đã đi được xe đạp.
最近、朝早く起きるようになりました。
Dạo này tôi đã thành quen dậy sớm.
日本語のニュースが分かるようになりたい。
Tôi muốn trở nên hiểu được tin tức tiếng Nhật.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.