JNews

Cấp này đã khoá

11課 目的・理由・逆接・列挙
Mục đích, lý do, nghịch tiếp, liệt kê — ために, ように, ので, のに, し, たり
11課

〜たり〜たりする

接続:Vた形 + り、Vた形 + り + する
Nào là… nào là… — nêu vài hành động tiêu biểu, hàm ý còn những việc khác nữa.
注意 / Lưu ý:Bắt buộc kết thúc bằng する. Chia thì ở する: 〜たりしました, 〜たりしています. Có thể chỉ dùng một たり.
比較 / So sánh:〜たり〜たり(vài việc tiêu biểu, không theo thứ tự)/〜て、〜て(theo thứ tự thời gian).
よく出る形 / Dạng hay ra:Vたり、Vたりします/しました。
休みの日は、本を読んだり、音楽を聞いたりします。
Ngày nghỉ tôi nào là đọc sách, nào là nghe nhạc.
日本で、寺を見たり、買い物をしたりしました。
Ở Nhật tôi đã đi xem chùa, mua sắm...
最近、暑かったり寒かったりします。
Dạo này lúc nóng lúc lạnh.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.