11課 目的・理由・逆接・列挙
Mục đích, lý do, nghịch tiếp, liệt kê — ために, ように, ので, のに, し, たり
接続:ふつう形/ていねい形 + から
Vì… nên… — lý do mang tính chủ quan, do người nói tự đánh giá.
注意 / Lưu ý:Vế sau tự do: mệnh lệnh, rủ rê, ý chí, phỏng đoán đều được — đây là điểm mạnh so với ので.
比較 / So sánh:から(chủ quan, mạnh)/ので(khách quan, mềm)— khi xin lỗi, nhờ vả thì ので lịch sự hơn.
よく出る形 / Dạng hay ra:〜から、〜ましょう/〜てください/〜つもりです。
もう遅いから、そろそろ帰りましょう。
Muộn rồi, mình về thôi.
危ないですから、触らないでください。
Nguy hiểm nên xin đừng chạm vào.
どうして行かないんですか。——忙しいからです。
Sao bạn không đi? — Vì tôi bận.
Cùng bài
- 〜ので node
- 〜ため(に)(原因) tame ni genin
- 〜ために(目的) tameni mokuteki
- 〜ように(目的) youni mokuteki
- 〜ようになる youninaru
- 〜ようにする younisuru
- 〜ようにしてください younishitekudasai
- 〜ように言う / 注意する youni iu chuuisuru
- 〜のに(逆接) noni gyakusetsu
- 〜のに(用途) noni youto
- 〜ても temo
- 〜て / 〜で(原因・理由) te de genin riyuu
- 〜し、〜し shi shi
- 〜たり〜たりする tari tarisuru
- それで sorede
- N/疑問詞 + でも n gimonshi demo