11課 目的・理由・逆接・列挙
Mục đích, lý do, nghịch tiếp, liệt kê — ために, ように, ので, のに, し, たり
接続:Vて形/い形〜くて/な形・N + で
Vì… nên… — nguyên nhân dẫn đến kết quả tự nhiên, không có chủ ý.
注意 / Lưu ý:Vế sau phải là vô ý chí: cảm xúc, trạng thái, kết quả (困る, 疲れる, 遅れる, びっくりする). Không dùng mệnh lệnh, rủ rê.
比較 / So sánh:風邪をひいて、休みました(đúng)/×風邪をひいて、休んでください(sai — phải dùng ので/から).
よく出る形 / Dạng hay ra:〜て/〜くて/〜で、〜(感情・状態・結果)。
急いでいて、財布を忘れました。
Vì vội quá nên tôi quên ví.
ニュースを聞いて、びっくりしました。
Nghe tin tôi giật cả mình.
雪で電車が止まりました。
Vì tuyết nên tàu ngừng chạy.
Cùng bài
- 〜から(主観的理由) kara shukanteki riyuu
- 〜ので node
- 〜ため(に)(原因) tame ni genin
- 〜ために(目的) tameni mokuteki
- 〜ように(目的) youni mokuteki
- 〜ようになる youninaru
- 〜ようにする younisuru
- 〜ようにしてください younishitekudasai
- 〜ように言う / 注意する youni iu chuuisuru
- 〜のに(逆接) noni gyakusetsu
- 〜のに(用途) noni youto
- 〜ても temo
- 〜し、〜し shi shi
- 〜たり〜たりする tari tarisuru
- それで sorede
- N/疑問詞 + でも n gimonshi demo