11課 目的・理由・逆接・列挙
Mục đích, lý do, nghịch tiếp, liệt kê — ために, ように, ので, のに, し, たり
接続:V辞書形/Vない形 + ようにする
Cố gắng duy trì việc… — ý thức nỗ lực biến việc gì thành thói quen.
注意 / Lưu ý:〜ようにしている = đang duy trì thói quen đó. Phủ định 〜ないようにする = cố gắng không làm.
比較 / So sánh:〜ようにする(tôi cố gắng)/〜ようになる(tự nhiên thành ra).
よく出る形 / Dạng hay ra:V辞書形/ない形+ようにしています。
健康のために、毎日野菜を食べるようにしています。
Vì sức khỏe, tôi cố gắng ngày nào cũng ăn rau.
夜遅く食べないようにしています。
Tôi cố không ăn khuya.
毎日、日本語で日記を書くようにします。
Tôi sẽ cố viết nhật ký tiếng Nhật mỗi ngày.
Cùng bài
- 〜から(主観的理由) kara shukanteki riyuu
- 〜ので node
- 〜ため(に)(原因) tame ni genin
- 〜ために(目的) tameni mokuteki
- 〜ように(目的) youni mokuteki
- 〜ようになる youninaru
- 〜ようにしてください younishitekudasai
- 〜ように言う / 注意する youni iu chuuisuru
- 〜のに(逆接) noni gyakusetsu
- 〜のに(用途) noni youto
- 〜ても temo
- 〜て / 〜で(原因・理由) te de genin riyuu
- 〜し、〜し shi shi
- 〜たり〜たりする tari tarisuru
- それで sorede
- N/疑問詞 + でも n gimonshi demo