11課 目的・理由・逆接・列挙
Mục đích, lý do, nghịch tiếp, liệt kê — ために, ように, ので, のに, し, たり
接続:N + でも/疑問詞 + でも
① Ngay cả… — nêu ví dụ cực đoan. ② Với từ nghi vấn: bất cứ… nào cũng.
注意 / Lưu ý:疑問詞+でも đi với câu khẳng định(何でもいい); 疑問詞+も đi với câu phủ định(何もない). Đừng lẫn.
比較 / So sánh:何でもいい(gì cũng được)/何もない(không có gì cả).
よく出る形 / Dạng hay ra:Nでも〜/だれでも・何でも・どこでも・いつでも+肯定。
そんなことは子どもでも知っています。
Chuyện đó ngay cả trẻ con cũng biết.
この仕事はだれでもできます。
Việc này ai cũng làm được.
お茶でも飲みませんか。
Uống chút trà hay gì đó không?
Cùng bài
- 〜から(主観的理由) kara shukanteki riyuu
- 〜ので node
- 〜ため(に)(原因) tame ni genin
- 〜ために(目的) tameni mokuteki
- 〜ように(目的) youni mokuteki
- 〜ようになる youninaru
- 〜ようにする younisuru
- 〜ようにしてください younishitekudasai
- 〜ように言う / 注意する youni iu chuuisuru
- 〜のに(逆接) noni gyakusetsu
- 〜のに(用途) noni youto
- 〜ても temo
- 〜て / 〜で(原因・理由) te de genin riyuu
- 〜し、〜し shi shi
- 〜たり〜たりする tari tarisuru
- それで sorede