12課 比較・程度・名詞化
So sánh, mức độ, danh từ hóa — より, ほど, すぎる, やすい, の, こと, さ
接続:Aより Bのほうが + 形容詞/動詞
B hơn A — so sánh hai thứ, thứ trội hơn mang のほうが, chuẩn so sánh mang より.
注意 / Lưu ý:Có thể đảo: Bのほうが Aより〜. Khi B đã rõ trong ngữ cảnh thì lược: (こちら)のほうがいいです.
比較 / So sánh:AよりBのほうが〜(B hơn A)/AはBほど〜ない(A không bằng B)— hai cách nói ngược nhau.
よく出る形 / Dạng hay ra:Aより Bのほうが 〜です。
電車より車のほうが速いです。
Ô tô nhanh hơn tàu điện.
夏より冬のほうが好きです。
Tôi thích mùa đông hơn mùa hè.
こちらのほうが少し高いです。
Cái này đắt hơn một chút.
Cùng bài
- AとBとどちらが〜か atobtodochiraga ka
- AはBほど〜ない ahabhodo nai
- 〜すぎる sugiru
- 〜やすい yasui
- 〜にくい nikui
- 〜始める / 〜出す hajimeru dasu
- 〜終わる / 〜続ける owaru tsuzukeru
- 〜方(かた) hou kata
- Vます形 → N(連用形の名詞用法) vmasu kei n renyoukeino meishi youhou
- の(名詞化) no meishika
- こと(名詞化) koto meishika
- 〜のが好き / 上手 noga suki jouzu
- 〜さ / 〜み sa mi
- 〜くなる / 〜になる kunaru ninaru
- 〜くする / 〜にする kusuru nisuru