12課 比較・程度・名詞化
So sánh, mức độ, danh từ hóa — より, ほど, すぎる, やすい, の, こと, さ
接続:Vます形(stem) + 終わる/続ける
Làm xong / làm liên tục — đánh dấu giai đoạn của hành động.
注意 / Lưu ý:終わる chỉ ghép với động từ có điểm kết thúc rõ(読み終わる, 書き終わる). 続ける ghép rộng hơn.
比較 / So sánh:読み終わる(đọc xong)/読み続ける(đọc mãi)/読み始める(bắt đầu đọc).
よく出る形 / Dạng hay ra:Vます形+終わりました/続けています。
やっとレポートを書き終わりました。
Cuối cùng tôi cũng viết xong báo cáo.
3時間も歩き続けました。
Tôi đi bộ liên tục tận 3 tiếng.
この本を読み終わったら、貸してください。
Đọc xong cuốn này thì cho tôi mượn nhé.
Cùng bài
- AよりBのほうが〜 ayoribnohouga
- AとBとどちらが〜か atobtodochiraga ka
- AはBほど〜ない ahabhodo nai
- 〜すぎる sugiru
- 〜やすい yasui
- 〜にくい nikui
- 〜始める / 〜出す hajimeru dasu
- 〜方(かた) hou kata
- Vます形 → N(連用形の名詞用法) vmasu kei n renyoukeino meishi youhou
- の(名詞化) no meishika
- こと(名詞化) koto meishika
- 〜のが好き / 上手 noga suki jouzu
- 〜さ / 〜み sa mi
- 〜くなる / 〜になる kunaru ninaru
- 〜くする / 〜にする kusuru nisuru