12課 比較・程度・名詞化
So sánh, mức độ, danh từ hóa — より, ほど, すぎる, やすい, の, こと, さ
接続:Vます形(stem) + 始める/出す
Bắt đầu… — 始める là bắt đầu có chủ ý hoặc từ từ; 出す là bật ra đột ngột, bất ngờ.
注意 / Lưu ý:出す không dùng cho hành động chủ ý: ×勉強し出す(bất tự nhiên). 出す hợp với 泣き出す, 降り出す, 笑い出す.
比較 / So sánh:降り始めた(bắt đầu mưa)/降り出した(bỗng đổ mưa).
よく出る形 / Dạng hay ra:Vます形+始めました/出しました。
去年から日本語を習い始めました。
Từ năm ngoái tôi bắt đầu học tiếng Nhật.
急に雨が降り出した。
Trời bỗng đổ mưa.
赤ちゃんが泣き出しました。
Em bé bỗng khóc òa lên.
Cùng bài
- AよりBのほうが〜 ayoribnohouga
- AとBとどちらが〜か atobtodochiraga ka
- AはBほど〜ない ahabhodo nai
- 〜すぎる sugiru
- 〜やすい yasui
- 〜にくい nikui
- 〜終わる / 〜続ける owaru tsuzukeru
- 〜方(かた) hou kata
- Vます形 → N(連用形の名詞用法) vmasu kei n renyoukeino meishi youhou
- の(名詞化) no meishika
- こと(名詞化) koto meishika
- 〜のが好き / 上手 noga suki jouzu
- 〜さ / 〜み sa mi
- 〜くなる / 〜になる kunaru ninaru
- 〜くする / 〜にする kusuru nisuru