JNews

Cấp này đã khoá

12課 比較・程度・名詞化
So sánh, mức độ, danh từ hóa — より, ほど, すぎる, やすい, の, こと, さ
12課

〜すぎる

接続:Vます形(stem)/い形(い を取る)/な形語幹 + すぎる(いい→よすぎる、ない→なさすぎる)
Quá…, quá mức — vượt quá mức thích hợp, thường mang sắc thái tiêu cực.
注意 / Lưu ý:すぎる chia như động từ Ⅱ類: すぎます, すぎて, すぎた. Dạng danh từ: 〜すぎ(飲みすぎ, 食べすぎ).
比較 / So sánh:高いです(đắt)/高すぎます(đắt quá — thành vấn đề).
よく出る形 / Dạng hay ra:Vます形/い形+すぎる/〜すぎて、〜。
ゆうべお酒を飲みすぎて、頭が痛いです。
Tối qua tôi uống quá chén nên đau đầu.
この問題は難しすぎます。
Bài này khó quá.
食べすぎに気をつけてください。
Hãy chú ý đừng ăn quá nhiều.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.