12課 比較・程度・名詞化
So sánh, mức độ, danh từ hóa — より, ほど, すぎる, やすい, の, こと, さ
接続:Vます形(stem)をそのまま名詞に(帰ります→帰り、始まります→始まり)
Dùng thân ます làm danh từ — 帰り(lúc về), 始まり(sự bắt đầu), 終わり(kết thúc), 考え(suy nghĩ).
注意 / Lưu ý:Không phải động từ nào cũng được — đây là những từ đã cố định. Học thuộc từng từ, đừng tự chế.
よく出る形 / Dạng hay ra:(会社の)帰りに/〜の始まり/〜の終わり。
会社の帰りにスーパーで買い物をします。
Lúc về từ công ty tôi ghé siêu thị mua đồ.
これが問題の始まりでした。
Đây chính là khởi đầu của vấn đề.
彼の考えを聞きたいです。
Tôi muốn nghe suy nghĩ của cậu ấy.
Cùng bài
- AよりBのほうが〜 ayoribnohouga
- AとBとどちらが〜か atobtodochiraga ka
- AはBほど〜ない ahabhodo nai
- 〜すぎる sugiru
- 〜やすい yasui
- 〜にくい nikui
- 〜始める / 〜出す hajimeru dasu
- 〜終わる / 〜続ける owaru tsuzukeru
- 〜方(かた) hou kata
- の(名詞化) no meishika
- こと(名詞化) koto meishika
- 〜のが好き / 上手 noga suki jouzu
- 〜さ / 〜み sa mi
- 〜くなる / 〜になる kunaru ninaru
- 〜くする / 〜にする kusuru nisuru