12課 比較・程度・名詞化
So sánh, mức độ, danh từ hóa — より, ほど, すぎる, やすい, の, こと, さ
接続:い形(い→く)+する/な形・N(+に)+する
Làm cho… trở nên… — người cố ý thay đổi trạng thái của vật.
注意 / Lưu ý:Có người thực hiện và có tân ngữ を: 部屋を涼しくする. Đây là điểm khác なる.
比較 / So sánh:部屋が涼しくなった(phòng mát lên — tự nhiên)/部屋を涼しくした(tôi làm cho phòng mát).
よく出る形 / Dạng hay ra:Nを い形〜くする/な形・N+にする。
エアコンをつけて、部屋を涼しくしました。
Tôi bật điều hòa cho phòng mát.
音を小さくしてください。
Vặn nhỏ tiếng giúp tôi.
部屋をきれいにしましょう。
Mình dọn phòng cho sạch nào.
Cùng bài
- AよりBのほうが〜 ayoribnohouga
- AとBとどちらが〜か atobtodochiraga ka
- AはBほど〜ない ahabhodo nai
- 〜すぎる sugiru
- 〜やすい yasui
- 〜にくい nikui
- 〜始める / 〜出す hajimeru dasu
- 〜終わる / 〜続ける owaru tsuzukeru
- 〜方(かた) hou kata
- Vます形 → N(連用形の名詞用法) vmasu kei n renyoukeino meishi youhou
- の(名詞化) no meishika
- こと(名詞化) koto meishika
- 〜のが好き / 上手 noga suki jouzu
- 〜さ / 〜み sa mi
- 〜くなる / 〜になる kunaru ninaru