12課 比較・程度・名詞化
So sánh, mức độ, danh từ hóa — より, ほど, すぎる, やすい, の, こと, さ
接続:AとBと + どちらが + 形容詞 + か
Giữa A và B thì cái nào…? — câu hỏi so sánh hai đối tượng.
注意 / Lưu ý:Với ba thứ trở lên phải đổi thành どれ/だれ/どこ/いつ+が一番. Trả lời luôn dùng 〜のほうが.
比較 / So sánh:AとBとどちらが(2 thứ)/〜の中でどれが一番(3 thứ trở lên).
よく出る形 / Dạng hay ra:AとBと、どちらが〜ですか。→ Bのほうが〜です。
コーヒーと紅茶と、どちらがいいですか。
Cà phê với trà, bạn thích cái nào hơn?
日本語と英語と、どちらが難しいですか。
Tiếng Nhật với tiếng Anh, cái nào khó hơn?
果物の中で、どれが一番好きですか。
Trong các loại quả, bạn thích nhất loại nào?
Cùng bài
- AよりBのほうが〜 ayoribnohouga
- AはBほど〜ない ahabhodo nai
- 〜すぎる sugiru
- 〜やすい yasui
- 〜にくい nikui
- 〜始める / 〜出す hajimeru dasu
- 〜終わる / 〜続ける owaru tsuzukeru
- 〜方(かた) hou kata
- Vます形 → N(連用形の名詞用法) vmasu kei n renyoukeino meishi youhou
- の(名詞化) no meishika
- こと(名詞化) koto meishika
- 〜のが好き / 上手 noga suki jouzu
- 〜さ / 〜み sa mi
- 〜くなる / 〜になる kunaru ninaru
- 〜くする / 〜にする kusuru nisuru