12課 比較・程度・名詞化
So sánh, mức độ, danh từ hóa — より, ほど, すぎる, やすい, の, こと, さ
接続:Vます形(stem) + やすい
Dễ làm, dễ xảy ra — hành động thực hiện dễ dàng, hoặc sự việc dễ phát sinh.
注意 / Lưu ý:Sau khi ghép thì hoạt động như tính từ い: 書きやすい→書きやすくない→書きやすかった.
比較 / So sánh:やすい(dễ)↔ にくい(khó)— luôn học thành cặp.
よく出る形 / Dạng hay ra:Vます形+やすいです/やすい+N。
このペンは書きやすいです。
Cây bút này viết dễ lắm.
先生の説明は分かりやすいです。
Lời giải thích của thầy dễ hiểu.
この道は雨の日に滑りやすい。
Đường này ngày mưa dễ trơn.
Cùng bài
- AよりBのほうが〜 ayoribnohouga
- AとBとどちらが〜か atobtodochiraga ka
- AはBほど〜ない ahabhodo nai
- 〜すぎる sugiru
- 〜にくい nikui
- 〜始める / 〜出す hajimeru dasu
- 〜終わる / 〜続ける owaru tsuzukeru
- 〜方(かた) hou kata
- Vます形 → N(連用形の名詞用法) vmasu kei n renyoukeino meishi youhou
- の(名詞化) no meishika
- こと(名詞化) koto meishika
- 〜のが好き / 上手 noga suki jouzu
- 〜さ / 〜み sa mi
- 〜くなる / 〜になる kunaru ninaru
- 〜くする / 〜にする kusuru nisuru