12課 比較・程度・名詞化
So sánh, mức độ, danh từ hóa — より, ほど, すぎる, やすい, の, こと, さ
接続:い形・な形の語幹 + さ/限られた形容詞の語幹 + み
Biến tính từ thành danh từ. さ = mức độ khách quan, đo được. み = cảm nhận chủ quan.
注意 / Lưu ý:さ gắn được với hầu hết tính từ(長さ, 高さ, 便利さ). み chỉ gắn với một số từ cố định(重み, 温かみ, 楽しみ, 深み).
比較 / So sánh:重さ(trọng lượng — con số)/重み(cái nặng của lời nói — cảm nhận).
よく出る形 / Dạng hay ra:い形(い→)+さ/な形語幹+さ。
この橋の長さは2キロメートルあります。
Cây cầu này dài 2 km.
部屋の広さはどのくらいですか。
Phòng rộng cỡ bao nhiêu?
旅行を楽しみにしています。
Tôi đang mong chờ chuyến đi.
Cùng bài
- AよりBのほうが〜 ayoribnohouga
- AとBとどちらが〜か atobtodochiraga ka
- AはBほど〜ない ahabhodo nai
- 〜すぎる sugiru
- 〜やすい yasui
- 〜にくい nikui
- 〜始める / 〜出す hajimeru dasu
- 〜終わる / 〜続ける owaru tsuzukeru
- 〜方(かた) hou kata
- Vます形 → N(連用形の名詞用法) vmasu kei n renyoukeino meishi youhou
- の(名詞化) no meishika
- こと(名詞化) koto meishika
- 〜のが好き / 上手 noga suki jouzu
- 〜くなる / 〜になる kunaru ninaru
- 〜くする / 〜にする kusuru nisuru