12課 比較・程度・名詞化
So sánh, mức độ, danh từ hóa — より, ほど, すぎる, やすい, の, こと, さ
接続:ふつう形 + こと
Danh từ hóa bằng こと — dùng cho việc trừu tượng, chung chung, văn viết và cụm cố định.
注意 / Lưu ý:Cụm cố định bắt buộc dùng こと: 〜ことができる, 〜ことにする, 〜ことになる, 趣味は〜こと. Không thay bằng の được.
比較 / So sánh:趣味は写真を撮ることです(đúng)/×趣味は写真を撮るのです(sai).
よく出る形 / Dạng hay ra:趣味は〜ことです/〜ことができる/〜ことがある。
わたしの趣味は写真を撮ることです。
Sở thích của tôi là chụp ảnh.
約束を守ることは大切です。
Giữ lời hứa là điều quan trọng.
彼が来ないことを知っていますか。
Bạn có biết là cậu ấy không đến không?
Cùng bài
- AよりBのほうが〜 ayoribnohouga
- AとBとどちらが〜か atobtodochiraga ka
- AはBほど〜ない ahabhodo nai
- 〜すぎる sugiru
- 〜やすい yasui
- 〜にくい nikui
- 〜始める / 〜出す hajimeru dasu
- 〜終わる / 〜続ける owaru tsuzukeru
- 〜方(かた) hou kata
- Vます形 → N(連用形の名詞用法) vmasu kei n renyoukeino meishi youhou
- の(名詞化) no meishika
- 〜のが好き / 上手 noga suki jouzu
- 〜さ / 〜み sa mi
- 〜くなる / 〜になる kunaru ninaru
- 〜くする / 〜にする kusuru nisuru