12課 比較・程度・名詞化
So sánh, mức độ, danh từ hóa — より, ほど, すぎる, やすい, の, こと, さ
接続:い形(い→く)+なる/な形・N(+に)+なる
Trở nên… — sự biến đổi tự nhiên của trạng thái, không do ai cố ý.
注意 / Lưu ý:い形容詞 đổi い→く, な形容詞 và danh từ thêm に. いい→よくなる(bất quy tắc).
比較 / So sánh:なる(tự nhiên biến đổi)/する(người cố ý làm cho biến đổi).
よく出る形 / Dạng hay ra:い形〜くなる/な形・N+になる。
秋になって、朝晩が寒くなりました。
Sang thu, sáng tối đã lạnh hơn.
部屋がきれいになりました。
Căn phòng đã sạch đẹp lên.
だいぶ元気になりました。
Tôi đã khỏe hơn nhiều.
Cùng bài
- AよりBのほうが〜 ayoribnohouga
- AとBとどちらが〜か atobtodochiraga ka
- AはBほど〜ない ahabhodo nai
- 〜すぎる sugiru
- 〜やすい yasui
- 〜にくい nikui
- 〜始める / 〜出す hajimeru dasu
- 〜終わる / 〜続ける owaru tsuzukeru
- 〜方(かた) hou kata
- Vます形 → N(連用形の名詞用法) vmasu kei n renyoukeino meishi youhou
- の(名詞化) no meishika
- こと(名詞化) koto meishika
- 〜のが好き / 上手 noga suki jouzu
- 〜さ / 〜み sa mi
- 〜くする / 〜にする kusuru nisuru