12課 比較・程度・名詞化
So sánh, mức độ, danh từ hóa — より, ほど, すぎる, やすい, の, こと, さ
接続:Aは Bほど + 形容詞ない形
A không… bằng B — so sánh phủ định, vị ngữ luôn ở dạng phủ định.
注意 / Lưu ý:Vị ngữ bắt buộc phủ định. Ý nghĩa: B mới là mức cao, A không đạt tới mức đó.
比較 / So sánh:今日は昨日ほど寒くない(hôm nay không lạnh bằng hôm qua → hôm qua lạnh hơn).
よく出る形 / Dạng hay ra:Aは Bほど 〜ないです/ありません。
今日は昨日ほど寒くないです。
Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
この店はあの店ほど高くありません。
Quán này không đắt bằng quán kia.
私は兄ほど背が高くない。
Tôi không cao bằng anh trai.
Cùng bài
- AよりBのほうが〜 ayoribnohouga
- AとBとどちらが〜か atobtodochiraga ka
- 〜すぎる sugiru
- 〜やすい yasui
- 〜にくい nikui
- 〜始める / 〜出す hajimeru dasu
- 〜終わる / 〜続ける owaru tsuzukeru
- 〜方(かた) hou kata
- Vます形 → N(連用形の名詞用法) vmasu kei n renyoukeino meishi youhou
- の(名詞化) no meishika
- こと(名詞化) koto meishika
- 〜のが好き / 上手 noga suki jouzu
- 〜さ / 〜み sa mi
- 〜くなる / 〜になる kunaru ninaru
- 〜くする / 〜にする kusuru nisuru