12課 比較・程度・名詞化
So sánh, mức độ, danh từ hóa — より, ほど, すぎる, やすい, の, こと, さ
接続:Vます形(stem) + にくい
Khó làm, khó xảy ra — ngược lại với やすい.
注意 / Lưu ý:Cũng chia như tính từ い. Với những việc hoàn toàn không thể thì dùng thể khả năng phủ định, không dùng にくい.
比較 / So sánh:読みにくい(khó đọc — vẫn đọc được)/読めない(không đọc được).
よく出る形 / Dạng hay ra:Vます形+にくいです/にくい+N。
この薬は苦くて飲みにくいです。
Thuốc này đắng nên khó uống.
字が小さくて読みにくい。
Chữ nhỏ quá nên khó đọc.
この靴は歩きにくいです。
Đôi giày này đi khó.
Cùng bài
- AよりBのほうが〜 ayoribnohouga
- AとBとどちらが〜か atobtodochiraga ka
- AはBほど〜ない ahabhodo nai
- 〜すぎる sugiru
- 〜やすい yasui
- 〜始める / 〜出す hajimeru dasu
- 〜終わる / 〜続ける owaru tsuzukeru
- 〜方(かた) hou kata
- Vます形 → N(連用形の名詞用法) vmasu kei n renyoukeino meishi youhou
- の(名詞化) no meishika
- こと(名詞化) koto meishika
- 〜のが好き / 上手 noga suki jouzu
- 〜さ / 〜み sa mi
- 〜くなる / 〜になる kunaru ninaru
- 〜くする / 〜にする kusuru nisuru