12課 比較・程度・名詞化
So sánh, mức độ, danh từ hóa — より, ほど, すぎる, やすい, の, こと, さ
接続:Vます形(stem) + 方
Cách làm gì — biến động từ thành danh từ chỉ phương pháp: 読み方, 使い方, 作り方.
注意 / Lưu ý:Kết quả là danh từ nên đi với が, を, は. Nếu động từ có を thì を đổi thành の: 漢字の読み方.
比較 / So sánh:〜方(cách làm)/〜ようにする(cố gắng làm)— chỉ giống ở chữ 'cách'.
よく出る形 / Dạng hay ra:Nの+Vます形+方+を教えてください。
この漢字の読み方を教えてください。
Xin chỉ tôi cách đọc chữ Hán này.
この機械の使い方が分かりません。
Tôi không biết cách dùng cái máy này.
カレーの作り方を調べました。
Tôi đã tra cách nấu cà ri.
Cùng bài
- AよりBのほうが〜 ayoribnohouga
- AとBとどちらが〜か atobtodochiraga ka
- AはBほど〜ない ahabhodo nai
- 〜すぎる sugiru
- 〜やすい yasui
- 〜にくい nikui
- 〜始める / 〜出す hajimeru dasu
- 〜終わる / 〜続ける owaru tsuzukeru
- Vます形 → N(連用形の名詞用法) vmasu kei n renyoukeino meishi youhou
- の(名詞化) no meishika
- こと(名詞化) koto meishika
- 〜のが好き / 上手 noga suki jouzu
- 〜さ / 〜み sa mi
- 〜くなる / 〜になる kunaru ninaru
- 〜くする / 〜にする kusuru nisuru