12課 比較・程度・名詞化
So sánh, mức độ, danh từ hóa — より, ほど, すぎる, やすい, の, こと, さ
接続:V辞書形 + のが + 好き/嫌い/上手/下手/苦手/速い
Thích / giỏi làm gì — danh từ hóa hành động bằng の rồi làm đối tượng của cảm xúc, năng lực.
注意 / Lưu ý:Bắt buộc dùng の, không dùng こと. Trợ từ là が chứ không phải を.
よく出る形 / Dạng hay ra:V辞書形+のが 好きです/上手です/下手です。
妹は絵をかくのが好きです。
Em gái tôi thích vẽ tranh.
彼は歌を歌うのが上手です。
Cậu ấy hát hay.
わたしは早く起きるのが苦手です。
Tôi kém khoản dậy sớm.
Cùng bài
- AよりBのほうが〜 ayoribnohouga
- AとBとどちらが〜か atobtodochiraga ka
- AはBほど〜ない ahabhodo nai
- 〜すぎる sugiru
- 〜やすい yasui
- 〜にくい nikui
- 〜始める / 〜出す hajimeru dasu
- 〜終わる / 〜続ける owaru tsuzukeru
- 〜方(かた) hou kata
- Vます形 → N(連用形の名詞用法) vmasu kei n renyoukeino meishi youhou
- の(名詞化) no meishika
- こと(名詞化) koto meishika
- 〜さ / 〜み sa mi
- 〜くなる / 〜になる kunaru ninaru
- 〜くする / 〜にする kusuru nisuru