11課 目的・理由・逆接・列挙
Mục đích, lý do, nghịch tiếp, liệt kê — ために, ように, ので, のに, し, たり
接続:V辞書形/Nの + ために
Để…, nhằm… — mục đích có chủ ý. Hai vế cùng chủ ngữ, vế trước là động từ ý chí.
注意 / Lưu ý:Vế trước phải là động từ ý chí ở 辞書形. Nếu là khả năng hay vô ý chí thì phải dùng ように.
比較 / So sánh:合格するために勉強する(ý chí→ために)/合格できるように勉強する(khả năng→ように).
よく出る形 / Dạng hay ra:V辞書形+ために、〜。/Nのために、〜。
日本語を勉強するために日本へ来ました。
Tôi đến Nhật để học tiếng Nhật.
家族のために働いています。
Tôi làm việc vì gia đình.
健康のために、毎朝走っています。
Vì sức khỏe, sáng nào tôi cũng chạy bộ.
Cùng bài
- 〜から(主観的理由) kara shukanteki riyuu
- 〜ので node
- 〜ため(に)(原因) tame ni genin
- 〜ように(目的) youni mokuteki
- 〜ようになる youninaru
- 〜ようにする younisuru
- 〜ようにしてください younishitekudasai
- 〜ように言う / 注意する youni iu chuuisuru
- 〜のに(逆接) noni gyakusetsu
- 〜のに(用途) noni youto
- 〜ても temo
- 〜て / 〜で(原因・理由) te de genin riyuu
- 〜し、〜し shi shi
- 〜たり〜たりする tari tarisuru
- それで sorede
- N/疑問詞 + でも n gimonshi demo