11課 目的・理由・逆接・列挙
Mục đích, lý do, nghịch tiếp, liệt kê — ために, ように, ので, のに, し, たり
接続:V辞書形/Vない形 + ようにしてください
Xin hãy cố gắng… — nhờ vả người nghe duy trì nỗ lực, mềm hơn 〜てください.
注意 / Lưu ý:〜てください là yêu cầu một lần; 〜ようにしてください là yêu cầu thường xuyên, liên tục.
比較 / So sánh:薬を飲んでください(uống ngay bây giờ)/薬を飲むようにしてください(hãy nhớ uống đều).
よく出る形 / Dạng hay ra:V辞書形/ない形+ようにしてください。
毎日薬を飲むようにしてください。
Xin hãy nhớ uống thuốc mỗi ngày.
遅れないようにしてください。
Xin hãy cố đừng đến muộn.
野菜をたくさん食べるようにしてください。
Hãy cố ăn nhiều rau vào.
Cùng bài
- 〜から(主観的理由) kara shukanteki riyuu
- 〜ので node
- 〜ため(に)(原因) tame ni genin
- 〜ために(目的) tameni mokuteki
- 〜ように(目的) youni mokuteki
- 〜ようになる youninaru
- 〜ようにする younisuru
- 〜ように言う / 注意する youni iu chuuisuru
- 〜のに(逆接) noni gyakusetsu
- 〜のに(用途) noni youto
- 〜ても temo
- 〜て / 〜で(原因・理由) te de genin riyuu
- 〜し、〜し shi shi
- 〜たり〜たりする tari tarisuru
- それで sorede
- N/疑問詞 + でも n gimonshi demo