JNews

Cấp này đã khoá

11課 目的・理由・逆接・列挙
Mục đích, lý do, nghịch tiếp, liệt kê — ために, ように, ので, のに, し, たり
11課

〜のに(逆接)

接続:ふつう形(な形は〜な、Nは〜な) + のに
Vậy mà, mặc dù… nhưng… — kết quả trái với mong đợi, kèm cảm giác bất ngờ, tiếc nuối, trách móc.
注意 / Lưu ý:Vế sau không dùng ý chí, mệnh lệnh, rủ rê. Mạnh về cảm xúc hơn が và けど.
比較 / So sánh:のに(có cảm xúc tiếc/trách)/が・けど(đối lập trung tính)/ても(dù… vẫn).
よく出る形 / Dạng hay ra:〜のに、〜(意外な結果)。/〜のに。(文末で不満)
たくさん勉強したのに、試験に落ちてしまいました。
Học nhiều vậy mà tôi vẫn trượt.
約束したのに、彼は来なかった。
Đã hẹn rồi vậy mà cậu ấy không đến.
まだ4月なのに、暑いですね。
Mới tháng 4 thôi mà nóng nhỉ.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.