11課 目的・理由・逆接・列挙
Mục đích, lý do, nghịch tiếp, liệt kê — ために, ように, ので, のに, し, たり
接続:ふつう形(な形は〜な、Nは〜な) + ので
Vì… nên… — lý do mang tính khách quan, giọng mềm và lịch sự hơn から.
注意 / Lưu ý:な形容詞 và danh từ dùng な: 静かなので, 病気なので. Rất hay dùng khi xin phép, xin lỗi, từ chối.
比較 / So sánh:頭が痛いので、帰ります(mềm, lịch sự)/頭が痛いから、帰る(thẳng, thân mật).
よく出る形 / Dạng hay ra:〜ので、〜(依頼・断り・お詫び)。
頭が痛いので、今日は早く帰ります。
Vì tôi đau đầu nên hôm nay xin về sớm.
電車が遅れたので、遅刻しました。
Vì tàu trễ nên tôi đến muộn.
日曜日なので、店は休みです。
Vì là chủ nhật nên cửa hàng nghỉ.
Cùng bài
- 〜から(主観的理由) kara shukanteki riyuu
- 〜ため(に)(原因) tame ni genin
- 〜ために(目的) tameni mokuteki
- 〜ように(目的) youni mokuteki
- 〜ようになる youninaru
- 〜ようにする younisuru
- 〜ようにしてください younishitekudasai
- 〜ように言う / 注意する youni iu chuuisuru
- 〜のに(逆接) noni gyakusetsu
- 〜のに(用途) noni youto
- 〜ても temo
- 〜て / 〜で(原因・理由) te de genin riyuu
- 〜し、〜し shi shi
- 〜たり〜たりする tari tarisuru
- それで sorede
- N/疑問詞 + でも n gimonshi demo