11課 目的・理由・逆接・列挙
Mục đích, lý do, nghịch tiếp, liệt kê — ために, ように, ので, のに, し, たり
接続:V可能形/Vない形/無意志動詞 + ように
Sao cho…, để mà… — mục đích hướng đến một trạng thái, không phải hành động chủ ý.
注意 / Lưu ý:Vế trước là khả năng, phủ định, hoặc động từ vô ý chí: 聞こえるように, 忘れないように, 分かるように. Hai vế có thể khác chủ ngữ.
比較 / So sánh:ために(ý chí, cùng chủ ngữ)/ように(vô ý chí・khả năng, có thể khác chủ ngữ)— câu hỏi thi rất hay so sánh cặp này.
よく出る形 / Dạng hay ra:V可能形/ない形+ように、〜。
後ろの席の人にも聞こえるように、大きい声で話しました。
Tôi nói to để người ngồi phía sau cũng nghe được.
忘れないように、メモしておきます。
Tôi ghi lại để khỏi quên.
子どもにも分かるように説明してください。
Hãy giải thích sao cho trẻ con cũng hiểu.
Cùng bài
- 〜から(主観的理由) kara shukanteki riyuu
- 〜ので node
- 〜ため(に)(原因) tame ni genin
- 〜ために(目的) tameni mokuteki
- 〜ようになる youninaru
- 〜ようにする younisuru
- 〜ようにしてください younishitekudasai
- 〜ように言う / 注意する youni iu chuuisuru
- 〜のに(逆接) noni gyakusetsu
- 〜のに(用途) noni youto
- 〜ても temo
- 〜て / 〜で(原因・理由) te de genin riyuu
- 〜し、〜し shi shi
- 〜たり〜たりする tari tarisuru
- それで sorede
- N/疑問詞 + でも n gimonshi demo