10課 条件形
Câu điều kiện — たら / ば / と / なら / 場合
接続:Vない形 + と(いけない/だめだ)
Phải…, không thì không được — dùng điều kiện と ở dạng phủ định để diễn tả nghĩa vụ.
注意 / Lưu ý:Trong hội thoại thường lược bỏ phần いけない: もう行かないと。=Phải đi thôi. Đây là dạng khẩu ngữ rất hay dùng.
比較 / So sánh:〜なければならない(trang trọng)/〜ないといけない(thường)/〜なきゃ(thân mật).
よく出る形 / Dạng hay ra:Vないといけません/〜ないと。
明日は早く起きないといけません。
Mai tôi phải dậy sớm.
薬を飲まないとだめですよ。
Không uống thuốc là không được đâu.
あ、もう行かないと。
A, phải đi rồi.
Cách chia: Thể ない ない形 →