10課 条件形
Câu điều kiện — たら / ば / と / なら / 場合
接続:V ば形/い形〜ければ/な形・N + なら
Nếu… thì… — điều kiện chung, mang tính quy luật hoặc giả định. Hay dùng cho tục ngữ, quan hệ nhân quả tự nhiên.
注意 / Lưu ý:Nếu vế trước là động từ ý chí thì vế sau không dùng mệnh lệnh, rủ rê, mong muốn. Nếu vế trước là tính từ hoặc động từ trạng thái thì được.
比較 / So sánh:ば(quy luật, giả định)/たら(một lần, cụ thể)/と(tất yếu, tự động)/なら(tiếp nhận đề tài).
よく出る形 / Dạng hay ra:〜ば、〜。/〜ば〜ほど(càng… càng…).
春になれば、桜が咲きます。
Cứ đến xuân là hoa anh đào nở.
安ければ安いほどいいです。
Càng rẻ càng tốt.
時間があれば、遊びに来てください。
Nếu có thời gian thì đến chơi nhé.