10課 条件形
Câu điều kiện — たら / ば / と / なら / 場合
接続:ふつう形/N + なら(な形・N は だ を取る)
Nếu là… thì…, nói về… thì… — tiếp nhận điều người kia vừa nói rồi đưa lời khuyên, ý kiến.
注意 / Lưu ý:Đặc trưng: vế sau xảy ra trước hoặc không liên quan thứ tự. 日本へ行くなら、ガイドブックを買ったほうがいい(mua trước khi đi).
比較 / So sánh:日本へ行ったら、写真を送ってね(sau khi đến)/日本へ行くなら、円を用意して(trước khi đi).
よく出る形 / Dạng hay ra:(相手の話を受けて)〜なら、〜たほうがいいですよ。
日本語を習うなら、この学校がいいですよ。
Nếu học tiếng Nhật thì trường này tốt đấy.
温泉に行くなら、箱根がおすすめです。
Nếu đi suối nước nóng thì tôi gợi ý Hakone.
安いのなら、買います。
Nếu rẻ thì tôi mua.