10課 条件形
Câu điều kiện — たら / ば / と / なら / 場合
接続:V辞書形/Vない形/い形/な形だ/Nだ + と
Hễ… là… — kết quả tất yếu, tự động xảy ra. Dùng cho máy móc, đường đi, quy luật tự nhiên.
注意 / Lưu ý:Vế sau tuyệt đối không dùng ý chí, mệnh lệnh, rủ rê, xin phép. ×このボタンを押すと、開けてください.
比較 / So sánh:押すと開きます(tất yếu — máy móc)/押したら開きます(cũng được nhưng ít tất yếu hơn)/押せば開きます(điều kiện chung).
よく出る形 / Dạng hay ra:〜と、〜ます/〜ました。(結果は必ず起こる)
このボタンを押すと、切符が出ます。
Bấm nút này là vé ra.
まっすぐ行くと、右に駅があります。
Đi thẳng là có ga bên phải.
春になると、桜が咲きます。
Cứ đến xuân là hoa anh đào nở.