10課 条件形
Câu điều kiện — たら / ば / と / なら / 場合
接続:ふつう形(な形は〜な、Nは〜の) + 場合は
Trong trường hợp… — điều kiện mang giọng trang trọng, hay gặp ở nội quy, thông báo, hướng dẫn.
注意 / Lưu ý:Đây là mẫu văn viết. Trong đề đọc N4 rất hay xuất hiện ở thông báo(お知らせ), nội quy ký túc, hướng dẫn sử dụng.
比較 / So sánh:たら(hội thoại)/場合は(văn bản, quy định)— cùng nghĩa, khác văn phong.
よく出る形 / Dạng hay ra:Nの場合は/V辞書形・た形+場合は、〜てください。
地震の場合は、エレベーターを使わないでください。
Trong trường hợp động đất, xin đừng dùng thang máy.
欠席する場合は、必ず連絡してください。
Trường hợp vắng mặt, nhất định phải liên lạc.
雨の場合は、中止になります。
Trường hợp mưa thì sẽ hủy.