10課 条件形
Câu điều kiện — たら / ば / と / なら / 場合
接続:Vた形/い形〜かったら/な形・N + だったら + ら
Nếu / khi… thì… — linh hoạt nhất. Vừa là điều kiện giả định, vừa là 'sau khi A xảy ra thì B'.
注意 / Lưu ý:Vế sau tự do nhất trong 4 mẫu điều kiện: dùng được mệnh lệnh, nhờ vả, rủ rê, ý chí. Khi phân vân, たら thường an toàn.
比較 / So sánh:家に帰ったら電話します(sau khi về — chắc chắn xảy ra)/宝くじが当たったら(nếu trúng — giả định).
よく出る形 / Dạng hay ra:Vた形+ら、〜てください/〜ましょう/〜たいです。
家に帰ったら、すぐに電話します。
Về đến nhà là tôi gọi ngay.
雨が降ったら、試合は中止です。
Nếu mưa thì trận đấu bị hủy.
日本へ行ったら、京都に行きたいです。
Nếu sang Nhật, tôi muốn đi Kyoto.