JNews
JLPT N1 Bài 整理 · 文法形式の整理(動詞に着目) Trang 92〜110

〜にまつわる

ni matsuwaru

Ý nghĩa

Liên quan/gắn với…(câu chuyện, truyền thuyết). Xoay quanh, dính dáng tới điều đó.

Cách chia / Kết nối

名 + にまつわる + 名

Công thức

名+にまつわる+名(話・伝説・思い出・エピソード).
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Hay dùng với 話・伝説・思い出・事件. Sắc thái “quấn quanh, gắn liền” nên thường là chuyện kể.

So sánh & dễ nhầm

〜にまつわる(chuyện kể, truyền thuyết)↔ 〜にかかわる(việc hệ trọng) — cặp hay bị lẫn nhất trong nhóm này.

Câu ví dụ

  1. この寺にまつわる伝説を聞いたことがある。

    Tôi từng nghe truyền thuyết gắn với ngôi chùa này.

  2. あの事件にまつわるうわさが今も残っている。

    Những tin đồn liên quan đến vụ án đó đến giờ vẫn còn.

  3. その絵にまつわるエピソードが本に書かれている。

    Câu chuyện gắn với bức tranh đó được viết trong sách.

Luyện tập mẫu này

文法形式の整理(動詞に着目) · 30 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.