JNews

Cấp này đã khoá

整理 文法形式の整理(動詞に着目) 教科書 p.92〜110
Phần IV của sách — các mẫu hình thành từ động từ (踏まえる・かまける・控える…)
整理

〜にまつわる

教科書 p.92〜110
接続:名 + にまつわる + 名
Liên quan/gắn với…(câu chuyện, truyền thuyết). Xoay quanh, dính dáng tới điều đó.
注意 / Lưu ý:Hay dùng với 話・伝説・思い出・事件. Sắc thái “quấn quanh, gắn liền” nên thường là chuyện kể.
比較 / So sánh:〜にまつわる(chuyện kể, truyền thuyết)↔ 〜にかかわる(việc hệ trọng) — cặp hay bị lẫn nhất trong nhóm này.
よく出る形 / Dạng hay ra:名+にまつわる+名(話・伝説・思い出・エピソード).
この寺にまつわる伝説を聞いたことがある。
Tôi từng nghe truyền thuyết gắn với ngôi chùa này.
あの事件にまつわるうわさが今も残っている。
Những tin đồn liên quan đến vụ án đó đến giờ vẫn còn.
その絵にまつわるエピソードが本に書かれている。
Câu chuyện gắn với bức tranh đó được viết trong sách.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.