JNews
JLPT N1 Bài 整理 · 文法形式の整理(動詞に着目) Trang 92〜110

〜にかまけて

ni kamakete

Ý nghĩa

Bị… cuốn hết tâm trí nên bỏ bê việc khác. Dồn hết vào một việc mà không làm tử tế việc đáng làm.

Cách chia / Kết nối

名 + にかまけて

Công thức

名+にかまけて+(〜しなかった・おろそかにした)。Luôn có sắc thái hối lỗi/phê phán.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Luôn kèm sắc thái phê phán, hối lỗi. Hay gặp: 仕事にかまけて・忙しさにかまけて.

So sánh & dễ nhầm

〜にかまけて(bị cuốn vào → bỏ bê)↔ 〜にかこつけて(lấy làm cớ) — cặp cực dễ lẫn.

Câu ví dụ

  1. 忙しさにかまけて、健康に気をつけなかった。

    Bị cái bận cuốn đi nên tôi đã không chú ý đến sức khỏe.

  2. 仕事にかまけて、家族との時間を作らなかった。

    Vùi đầu vào công việc nên tôi đã không dành thời gian cho gia đình.

  3. 練習にかまけて、勉強がすっかり遅れてしまった。

    Vùi đầu vào luyện tập nên việc học tụt lại hẳn.

Luyện tập mẫu này

文法形式の整理(動詞に着目) · 30 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.