整理 文法形式の整理(動詞に着目) 教科書 p.92〜110
Phần IV của sách — các mẫu hình thành từ động từ (踏まえる・かまける・控える…)
接続:名 + に即(そく)して/に即した
Theo đúng…, dựa sát vào…. Không rời khỏi thực tế/quy định đó mà làm.
注意 / Lưu ý:Hay đi với 現実・実情・法律・規則(現実に即した対策). Khác 〜に沿って (theo phương hướng): 〜に即して sát với thực tế hơn.
比較 / So sánh:〜に即して(sát thực tế/quy định)/〜に沿って(theo phương hướng, kế hoạch).
よく出る形 / Dạng hay ra:名+に即して/に即した+名。Hay gặp: 現実・実情・法律・規則に即して.
現実に即した計画でなければ意味がない。
Kế hoạch không sát thực tế thì vô nghĩa.
処分は規則に即して行われた。
Việc xử lý được tiến hành theo đúng quy định.
マニュアルは現場の状況に即して改訂された。
Sổ tay đã được sửa cho sát tình hình hiện trường.
Cùng bài
- 〜を踏まえて・〜を踏まえた wo fumaete / wo fumaeta
- 〜を控えて・〜に控えて wo hikaete / ni hikaete
- 〜にまつわる ni matsuwaru
- 〜にかかわる ni kakawaru
- 〜を経て wo hete
- 〜にかまけて ni kamakete
- 〜にかこつけて ni kakotsukete
- 〜をおして wo oshite
- 〜てはばからない te habakaranai
- 〜ないものでもない nai mono demo nai
- 〜というものだ to iu mono da
- 〜を余儀なくされる・〜を余儀なくさせる wo yoginaku sareru / saseru
- 〜ざるを得ない zaru wo enai
- 〜ないことには nai koto ni wa
- 〜からして kara shite
- 〜もかまわず mo kamawazu
- 〜こととて koto tote