JNews

Cấp này đã khoá

整理 文法形式の整理(動詞に着目) 教科書 p.92〜110
Phần IV của sách — các mẫu hình thành từ động từ (踏まえる・かまける・控える…)
整理

〜を控えて・〜に控えて

教科書 p.92〜110
接続:名 + を控(ひか)えて/に控えて
Sắp đến…(nên)…/phía sau là…. ① Sự kiện lớn sắp tới ② Có… ở ngay phía sau (vị trí).
注意 / Lưu ý:Nghĩa ① 試験を控えて(sắp thi); nghĩa ② 山を背に控えた町(thị trấn tựa lưng vào núi).
比較 / So sánh:〜を控えて(sự kiện sắp tới)/〜に控えて(có… ở phía sau, vị trí).
よく出る形 / Dạng hay ra:名+を/に控えて。Hay gặp: 試験を控えて・開幕を目前に控えて.
入学試験を控えて、彼は毎日必死に勉強している。
Sắp đến kỳ thi vào trường, cậu ấy ngày nào cũng học điên cuồng.
その旅館は背後に山を控えた静かな場所にある。
Lữ quán đó nằm ở nơi yên tĩnh, phía sau tựa vào núi.
開幕を目前に控えて、選手たちの表情が引き締まった。
Sắp tới ngày khai mạc, nét mặt các tuyển thủ căng lên.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.