JNews
JLPT N1 Bài 整理 · 文法形式の整理(動詞に着目) Trang 92〜110

〜を控えて・〜に控えて

wo hikaete / ni hikaete

Ý nghĩa

Sắp đến…(nên)…/phía sau là…. ① Sự kiện lớn sắp tới ② Có… ở ngay phía sau (vị trí).

Cách chia / Kết nối

名 + を控(ひか)えて/に控えて

Công thức

名+を/に控えて。Hay gặp: 試験を控えて・開幕を目前に控えて.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Nghĩa ① 試験を控えて(sắp thi); nghĩa ② 山を背に控えた町(thị trấn tựa lưng vào núi).

So sánh & dễ nhầm

〜を控えて(sự kiện sắp tới)/〜に控えて(có… ở phía sau, vị trí).

Câu ví dụ

  1. 入学試験を控えて、彼は毎日必死に勉強している。

    Sắp đến kỳ thi vào trường, cậu ấy ngày nào cũng học điên cuồng.

  2. その旅館は背後に山を控えた静かな場所にある。

    Lữ quán đó nằm ở nơi yên tĩnh, phía sau tựa vào núi.

  3. 開幕を目前に控えて、選手たちの表情が引き締まった。

    Sắp tới ngày khai mạc, nét mặt các tuyển thủ căng lên.

Luyện tập mẫu này

文法形式の整理(動詞に着目) · 30 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.