JNews

Cấp này đã khoá

整理 文法形式の整理(動詞に着目) 教科書 p.92〜110
Phần IV của sách — các mẫu hình thành từ động từ (踏まえる・かまける・控える…)
整理

〜にかこつけて

教科書 p.92〜110
接続:名 + にかこつけて
Lấy… làm cớ (để làm điều mình muốn). Viện lý do không thật lòng.
注意 / Lưu ý:Sắc thái bao biện, tinh nghịch hoặc phê phán. Hay gặp: 病気にかこつけて・出張にかこつけて.
比較 / So sánh:〜にかこつけて: lý do nêu ra là không thật lòng, chỉ là cái cớ.
よく出る形 / Dạng hay ra:名+にかこつけて+(本当にしたいこと).
出張にかこつけて、観光もしてきた。
Lấy cớ đi công tác, tôi tranh thủ đi tham quan luôn.
彼は忙しさにかこつけて、会合を欠席した。
Anh ta lấy cớ bận rộn để vắng mặt ở cuộc họp.
研究にかこつけて、あちこち旅行しているらしい。
Nghe nói anh ta lấy cớ nghiên cứu để đi du lịch khắp nơi.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.