JNews
JLPT N1 Bài 整理 · 文法形式の整理(動詞に着目) Trang 92〜110

〜からして

kara shite

Ý nghĩa

① Ngay từ… đã…(nêu ví dụ tiêu biểu) ② Xét từ… thì…(căn cứ phán đoán).

Cách chia / Kết nối

名 + からして

Công thức

名+からして.
Vị trí quảng cáo
in-article · inArticle

Lưu ý khi dùng

Nghĩa ① thường tiêu cực: 態度からして気に入らない(ngay cái thái độ đã không ưa). Nghĩa ② ≈ 〜から判断すると.

So sánh & dễ nhầm

〜からして có 2 nghĩa: ① ngay từ…(tiêu cực: 名前からして怪しい)② xét từ…(căn cứ phán đoán).

Câu ví dụ

  1. あの店は名前からして怪しい。

    Cái tiệm đó ngay từ cái tên đã thấy đáng ngờ.

  2. この売れ行きからして、増産は避けられないだろう。

    Xét từ đà bán này thì hẳn không tránh được việc tăng sản lượng.

  3. この売れ行きからして、増産は避けられまい。

    Xét từ đà bán này thì khó tránh việc tăng sản lượng.

Luyện tập mẫu này

文法形式の整理(動詞に着目) · 30 câu

Cùng bài

Vị trí quảng cáo
multiplex · multiplex

← Về danh sách ngữ pháp

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

Quên mật khẩu?

Vẫn đọc được miễn phí không cần tài khoản: toàn bộ bài giải thích ngữ pháp, câu ví dụ và bài báo song ngữ.