JNews

Cấp này đã khoá

整理 文法形式の整理(動詞に着目) 教科書 p.92〜110
Phần IV của sách — các mẫu hình thành từ động từ (踏まえる・かまける・控える…)
整理

〜からして

教科書 p.92〜110
接続:名 + からして
① Ngay từ… đã…(nêu ví dụ tiêu biểu) ② Xét từ… thì…(căn cứ phán đoán).
注意 / Lưu ý:Nghĩa ① thường tiêu cực: 態度からして気に入らない(ngay cái thái độ đã không ưa). Nghĩa ② ≈ 〜から判断すると.
比較 / So sánh:〜からして có 2 nghĩa: ① ngay từ…(tiêu cực: 名前からして怪しい)② xét từ…(căn cứ phán đoán).
よく出る形 / Dạng hay ra:名+からして.
あの店は名前からして怪しい。
Cái tiệm đó ngay từ cái tên đã thấy đáng ngờ.
この売れ行きからして、増産は避けられないだろう。
Xét từ đà bán này thì hẳn không tránh được việc tăng sản lượng.
この売れ行きからして、増産は避けられまい。
Xét từ đà bán này thì khó tránh việc tăng sản lượng.

Cùng bài

Khu vực học JLPT

Tạo tài khoản miễn phí để bắt đầu lộ trình JLPT và lưu lại toàn bộ tiến độ của bạn.

hoặc
Quên mật khẩu?

Bài báo song ngữ vẫn đọc được miễn phí, không cần tài khoản.

Chọn ngôn ngữ của bạn

Nội dung tiếng Nhật luôn giữ nguyên — đó là phần bạn học.

Chọn cấp độ trước khi bắt đầu

Tài khoản của bạn chưa chọn cấp học. Chọn một cấp để JNews mở đúng lộ trình, đúng bài tập và lưu tiến độ cho bạn.

Chọn xong, bốn cấp còn lại sẽ khoá. Vẫn đổi được sau, nhưng phải xoá tiến độ cấp cũ.