4課 希望と行動
Mong muốn và hành động
接続:Vます bỏ ます + ませんか
Bạn có… cùng không?. Lời mời lịch sự, nhẹ nhàng; hình thức phủ định nhưng mang nghĩa đề nghị.
注意 / Lưu ý:ましょう trực tiếp hơn; ませんか dành quyền quyết định cho người nghe.
使い分け / Cách chọn nhanh:Dùng khi: Mời người nghe tham gia nhẹ nhàng
Tự hỏi: Muốn mời nhưng muốn để họ dễ từ chối không?
Tránh: Đừng hiểu nghĩa đen là “không làm à?”
Mẹo nhớ: Vます-stem + ませんか
Kiểm lại: Lời mời mềm: cuối câu là phủ định nhưng ý là mời
Tự hỏi: Muốn mời nhưng muốn để họ dễ từ chối không?
Tránh: Đừng hiểu nghĩa đen là “không làm à?”
Mẹo nhớ: Vます-stem + ませんか
Kiểm lại: Lời mời mềm: cuối câu là phủ định nhưng ý là mời
いっしょに昼ご飯を食べませんか。
Bạn có muốn ăn trưa cùng tôi không?
今晩、いっしょに勉強しませんか。
Tối nay cùng học nhé?
日曜日、公園へ行きませんか。
Chủ nhật đi công viên cùng không?